Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
25
Trận thi đấu
56
Bàn thắng
2.24 bàn/Trận
3
Bàn thắng Pen
0.12 bàn/Trận
36
Bàn thua
1.44 bàn/Trận
15/1
Thẻ
0.64 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 FF Lillehammer | 25 | 59 | 19 | 2 | 4 | 91/35 | +56 |
2 Elverum | 25 | 53 | 17 | 2 | 6 | 71/40 | +31 |
3 Rade | 25 | 46 | 14 | 4 | 7 | 86/41 | +45 |
4 Gjovik Lyn | 25 | 44 | 14 | 2 | 9 | 44/24 | +20 |
5 Drobak-Frogn IL | 25 | 41 | 12 | 5 | 8 | 56/36 | +20 |
Giải đấu đang tham gia
4 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Seiersten Stadion
Drobak, Na Uy
Sức chứa:
3,000
















