Phong độ gần đây
Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
1
Trận thi đấu
0
Bàn thắng
0 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
6
Bàn thua
6 bàn/Trận
0/0
Thẻ
0 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Hoogstraten VV | 34 | 74 | 22 | 8 | 4 | 73/31 | +42 |
2 KRC.Mechelen | 34 | 64 | 18 | 10 | 6 | 55/37 | +18 |
3 Meerhout | 34 | 61 | 17 | 10 | 7 | 65/37 | +28 |
4 Rupel Boom | 34 | 56 | 16 | 8 | 10 | 56/45 | +11 |
16 Racing Waregem | 34 | 34 | 10 | 4 | 20 | 46/75 | -29 |
Giải đấu đang tham gia
3 giải đấu
Các mùa giải trước











