Thống kê mùa giải 2026 - 2027
Trận đấu chính thức
2
Trận thi đấu
3
Bàn thắng
1.5 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
4
Bàn thua
2 bàn/Trận
0/0
Thẻ
0 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
1
Trận thi đấu
0
Bàn thắng

9
N. Makiese-
0
Phút thi đấu
0
Phong độ

30
M. Belco-Cisse

84
J GuldixHậu vệ

26
A. LemtiTiền vệ

21
Q. Servranckx
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 RFC de Liege | 38 | 86 | 25 | 11 | 2 | 99/29 | +70 |
2 Patro Eisden | 38 | 86 | 26 | 8 | 4 | 84/23 | +61 |
3 Francs Borains | 38 | 77 | 23 | 8 | 7 | 77/47 | +30 |
4 RAAL La Louvière | 38 | 73 | 22 | 7 | 9 | 73/37 | +36 |
19 Rupel Boom | 38 | 24 | 6 | 6 | 26 | 29/83 | -54 |
Giải đấu đang tham gia
1 giải đấu
Các mùa giải trước















