Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
35
Trận thi đấu
31
Bàn thắng
0.89 bàn/Trận
2
Bàn thắng Pen
0.06 bàn/Trận
42
Bàn thua
1.2 bàn/Trận
97/1
Thẻ
2.8 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
4
Trận thi đấu
0
Bàn thắng

-
A. RebolaHậu vệ
350
Phút thi đấu
6.4
Phong độ

-
R. CenturiónTiền đạo
6.1

3
J. BayHậu vệ
6.1

9
P. ChavarríaTiền đạo
6

-
S. RinaudoHậu vệ
5.5
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Ferrol Carril Oeste | 35 | 65 | 19 | 8 | 8 | 38/31 | +7 |
2 Godoy Cruz Antonio Tomba | 35 | 63 | 18 | 9 | 8 | 51/32 | +19 |
3 Deportivo Moron | 35 | 58 | 17 | 7 | 11 | 51/37 | +14 |
4 Deportivo Madryn | 35 | 57 | 15 | 12 | 8 | 51/31 | +20 |
11 Racing de Cordoba | 35 | 40 | 10 | 10 | 15 | 31/42 | -11 |
Giải đấu đang tham gia
3 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Estadio Miguel Sancho
Cordoba, Argentina
Sức chứa:
20,966














