Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
17
Trận thi đấu
22
Bàn thắng
1.29 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
20
Bàn thua
1.18 bàn/Trận
0/0
Thẻ
0 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Xiamen Team | 9 | 27 | 9 | 0 | 0 | 29/1 | +28 |
2 Fuzhou Team | 9 | 24 | 8 | 0 | 1 | 23/6 | +17 |
3 Quanzhou Team | 9 | 19 | 6 | 1 | 2 | 14/6 | +8 |
4 Longyan Team | 9 | 15 | 4 | 3 | 2 | 11/9 | +2 |
5 Putian Team | 9 | 15 | 5 | 0 | 4 | 13/10 | +3 |
Giải đấu đang tham gia
1 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Putian Sports Center
Putian, Trung Quốc
Sức chứa:
20,000








