Thống kê mùa giải 2026 - 2027
Trận đấu chính thức
16
Trận thi đấu
32
Bàn thắng
2 bàn/Trận
1
Bàn thắng Pen
0.06 bàn/Trận
16
Bàn thua
1 bàn/Trận
9/0
Thẻ
0.56 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
14
Trận thi đấu
13
Bàn thắng

18
L. RijsbergenTiền đạo
1.096
Phút thi đấu
5.7
Phong độ

-
R. RenfurmTiền vệ
5.6

-
J. FunchTiền vệ
5.6

10
C. RipaTiền đạo
5.4

-
P. MarfoTiền đạo
5.3
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 FC Twente Enschede (nữ) | 7 | 19 | 6 | 1 | 0 | 28/3 | +25 |
2 Ajax Amsterdam (nữ) | 7 | 15 | 5 | 0 | 2 | 20/10 | +10 |
3 PSV Eindhoven (nữ) | 7 | 13 | 4 | 1 | 2 | 17/9 | +8 |
4 AZ Alkmaar (nữ) | 7 | 12 | 4 | 0 | 3 | 9/14 | -5 |
5 SC Heerenveen (nữ) | 7 | 11 | 3 | 2 | 2 | 12/12 | 0 |
Giải đấu đang tham gia
4 giải đấu
Danh hiệu đã đạt được
Xem thêmCác mùa giải trước


















