Thống kê mùa giải 2026 - 2027
Trận đấu chính thức
8
Trận thi đấu
9
Bàn thắng
1.13 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
17
Bàn thua
2.13 bàn/Trận
9/0
Thẻ
1.13 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
5
Trận thi đấu
4
Bàn thắng

6
J. VanBeijerenTiền vệ
411
Phút thi đấu
7.1
Phong độ

-
M. Van BentumTiền vệ
6.8

-
C. MolHậu vệ
6.8

3
D. DeRidderHậu vệ
6.7

16
A. HartingTiền vệ
5.6
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 FC Twente Enschede (nữ) | 7 | 19 | 6 | 1 | 0 | 28/3 | +25 |
2 Ajax Amsterdam (nữ) | 7 | 15 | 5 | 0 | 2 | 20/10 | +10 |
3 PSV Eindhoven (nữ) | 7 | 13 | 4 | 1 | 2 | 17/9 | +8 |
4 AZ Alkmaar (nữ) | 7 | 12 | 4 | 0 | 3 | 9/14 | -5 |
5 SC Heerenveen (nữ) | 7 | 11 | 3 | 2 | 2 | 12/12 | 0 |
Giải đấu đang tham gia
1 giải đấu
Danh hiệu đã đạt được
Xem thêmCác mùa giải trước
Sân vận động
Sportpark Robonsbosweg
Alkmaar, Hà Lan
Sức chứa:
2,500













