Thống kê mùa giải 2026 - 2027
Trận đấu chính thức
7
Trận thi đấu
2
Bàn thắng
0.29 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
38
Bàn thua
5.43 bàn/Trận
10/1
Thẻ
1.57 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
6
Trận thi đấu
0
Bàn thắng

49
S. AlwansyahHậu vệ
243
Phút thi đấu
0
Phong độ

19
F. GalihTiền vệ

43
R. Rihhadatul

89
K. MaheswaraThủ môn

22
L. AndreasThủ môn
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Deltras Sidoarjo | 7 | 15 | 4 | 3 | 0 | 18/9 | +9 |
2 Kendal Tornado FC | 7 | 14 | 4 | 3 | 0 | 16/4 | +12 |
3 Rans Nusantara FC | 7 | 14 | 4 | 2 | 1 | 18/11 | +7 |
4 Persela Lamongan | 7 | 13 | 4 | 2 | 1 | 13/4 | +9 |
10 PSBS Biak Numfor | 7 | -4 | 0 | 0 | 7 | 2/38 | -36 |
Giải đấu đang tham gia
1 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Cendrawasih Stadium
Biak, Indonesia
Sức chứa:
15,000












