Thống kê mùa giải 2024 - 2025
Trận đấu chính thức
24
Trận thi đấu
18
Bàn thắng
0.75 bàn/Trận
1
Bàn thắng Pen
0.04 bàn/Trận
50
Bàn thua
2.08 bàn/Trận
57/2
Thẻ
2.46 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
7
Trận thi đấu
0
Bàn thắng

11
Fadil RedianTiền vệ
154
Phút thi đấu
0
Phong độ

9
E. Nugraha

19
Muhammad Iqbal

15
R. SyaharilTiền vệ

55
T. RahmanTiền vệ
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Bhayangkara Presisi Indonesia FC | 16 | 33 | 9 | 6 | 1 | 27/7 | +20 |
2 PSIM Yogyakarta | 16 | 29 | 8 | 5 | 3 | 28/7 | +21 |
3 Persatuan Sepakbola Indonesia Jepara | 16 | 28 | 7 | 7 | 2 | 20/9 | +11 |
4 Isenmulang Kalteng | 16 | 25 | 7 | 4 | 5 | 20/14 | +6 |
9 PS BRT Subang | 16 | 7 | 2 | 1 | 13 | 10/45 | -35 |
Giải đấu đang tham gia
1 giải đấu
Các mùa giải trước







