Thống kê mùa giải 2026 - 2027
Trận đấu chính thức
2
Trận thi đấu
6
Bàn thắng
3 bàn/Trận
1
Bàn thắng Pen
0.5 bàn/Trận
3
Bàn thua
1.5 bàn/Trận
6/0
Thẻ
3 thẻ/Trận
Chấn thương/Treo giò
Cầu thủ
Tình trạng
Chi tiết

Nicholas SiegaTiền đạo
Chấn thương không xác định
Đầu tháng 04/2026
Chấn thương
Có thể chấn thương
Treo giò
ĐTQG triệu tập
Khác
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Vicenza | 38 | 89 | 27 | 8 | 3 | 69/26 | +43 |
2 Union Brescia | 38 | 69 | 19 | 12 | 7 | 49/24 | +25 |
3 Renate AC | 38 | 64 | 17 | 13 | 8 | 53/37 | +16 |
4 Lecco | 38 | 64 | 18 | 10 | 10 | 47/34 | +13 |
20 Pro Patria | 38 | 23 | 4 | 11 | 23 | 34/70 | -36 |
Giải đấu đang tham gia
1 giải đấu
Danh hiệu đã đạt được
Xem thêmCác mùa giải trước
Sân vận động
Stadio Carlo Speroni
Busto Arsizio, Italy
Sức chứa:
5,000

















