Thống kê mùa giải 2025 - 2026
Trận đấu chính thức
1
Trận thi đấu
1
Bàn thắng
1 bàn/Trận
2
Bàn thắng Pen
2 bàn/Trận
1
Bàn thua
1 bàn/Trận
0/0
Thẻ
0 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 SK Slavia Praha B | 30 | 70 | 22 | 4 | 4 | 81/27 | +54 |
2 Domazlice | 30 | 64 | 20 | 4 | 6 | 66/26 | +40 |
3 Povltava FA | 30 | 52 | 16 | 4 | 10 | 52/51 | +1 |
4 Viktoria Plzen B | 30 | 45 | 12 | 9 | 9 | 60/50 | +10 |
9 Prestice | 30 | 39 | 10 | 9 | 11 | 53/53 | 0 |
Giải đấu đang tham gia
3 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Stadion Přeštice
Prestice, CH Séc
Sức chứa:
3,000
















