Thống kê mùa giải 2026 - 2027
Trận đấu chính thức
13
Trận thi đấu
12
Bàn thắng
0.92 bàn/Trận
2
Bàn thắng Pen
0.15 bàn/Trận
33
Bàn thua
2.54 bàn/Trận
28/0
Thẻ
2.15 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
11
Trận thi đấu
0
Bàn thắng

16
Michal NovyTiền vệ
830
Phút thi đấu
0
Phong độ

9
T. SpoustaTiền đạo

-
A. BenadaThủ môn

12
Dominik KuzmaTiền vệ

20
M. KorenekThủ môn
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 FK Kraluv Dvur | 12 | 27 | 8 | 3 | 1 | 32/19 | +13 |
2 Dynamo Ceske Budejovice | 12 | 26 | 8 | 2 | 2 | 39/18 | +21 |
3 Viktoria Plzen B | 11 | 23 | 7 | 2 | 2 | 25/14 | +11 |
4 SK Motorlet Praha | 12 | 23 | 7 | 2 | 3 | 24/15 | +9 |
16 Povltava FA | 12 | 2 | 0 | 2 | 10 | 10/31 | -21 |
Giải đấu đang tham gia
2 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Fotbalovy stadion Stechovice
Stechovice, CH Séc
Sức chứa:
500













