Thống kê mùa giải 2025 - 2026
Trận đấu chính thức
30
Trận thi đấu
31
Bàn thắng
1.03 bàn/Trận
1
Bàn thắng Pen
0.03 bàn/Trận
74
Bàn thua
2.47 bàn/Trận
23/0
Thẻ
0.77 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Bregalnica Stip | 30 | 71 | 22 | 5 | 3 | 72/17 | +55 |
2 FK Skopje | 30 | 71 | 23 | 2 | 5 | 73/20 | +53 |
3 Shkendija Haracine | 30 | 69 | 21 | 6 | 3 | 67/19 | +48 |
4 FK Ohrid 2004 | 30 | 68 | 21 | 5 | 4 | 78/17 | +61 |
13 Prespa | 30 | 16 | 5 | 1 | 24 | 31/74 | -43 |
Giải đấu đang tham gia
2 giải đấu
Các mùa giải trước













