Thống kê mùa giải 2026 - 2027
Trận đấu chính thức
8
Trận thi đấu
7
Bàn thắng
0.88 bàn/Trận
1
Bàn thắng Pen
0.13 bàn/Trận
10
Bàn thua
1.25 bàn/Trận
14/1
Thẻ
1.88 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
6
Trận thi đấu
0
Bàn thắng

22
H. VavrovaTiền đạo
59
Phút thi đấu
0
Phong độ

13
Z. NavratilovaTiền vệ

20
N. KavalovaHậu vệ

33
A. VejrovaHậu vệ

10
N. HoubovaTiền đạo
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Slavia Praha (nữ) | 9 | 27 | 9 | 0 | 0 | 46/1 | +45 |
2 Sparta Praha (nữ) | 9 | 21 | 7 | 0 | 2 | 30/7 | +23 |
3 Slovan Liberec (nữ) | 8 | 15 | 5 | 0 | 3 | 18/15 | +3 |
4 Slovacko (nữ) | 9 | 13 | 4 | 1 | 4 | 9/20 | -11 |
6 Prague Raptors (nữ) | 8 | 12 | 4 | 0 | 4 | 7/10 | -3 |
Giải đấu đang tham gia
1 giải đấu
Các mùa giải trước











