Thống kê mùa giải 2026 - 2027
Trận đấu chính thức
13
Trận thi đấu
41
Bàn thắng
3.15 bàn/Trận
1
Bàn thắng Pen
0.08 bàn/Trận
13
Bàn thua
1 bàn/Trận
17/1
Thẻ
1.38 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
2
Trận thi đấu
1
Bàn thắng

26
D. RancováHậu vệ
151
Phút thi đấu
6.7
Phong độ

4
Hallie BergfordTiền đạo
6.4

23
Elizabeth Mary OspeckTiền đạo
6.3

16
T. HansenHậu vệ
6.1

44
Nikola HarantováThủ môn
5.8
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Slavia Praha (nữ) | 9 | 27 | 9 | 0 | 0 | 46/1 | +45 |
2 Sparta Praha (nữ) | 9 | 21 | 7 | 0 | 2 | 30/7 | +23 |
3 Slovan Liberec (nữ) | 8 | 15 | 5 | 0 | 3 | 18/15 | +3 |
4 Slovacko (nữ) | 9 | 13 | 4 | 1 | 4 | 9/20 | -11 |
5 Viktoria Plzen (nữ) | 9 | 12 | 4 | 0 | 5 | 11/21 | -10 |
Giải đấu đang tham gia
3 giải đấu
Danh hiệu đã đạt được
Xem thêmCác mùa giải trước
Sân vận động
TC Strahov
Prague, CH Séc
Sức chứa:
20,000
















