Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
23
Trận thi đấu
43
Bàn thắng
1.87 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
41
Bàn thua
1.78 bàn/Trận
42/2
Thẻ
1.91 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
8
Trận thi đấu
0
Bàn thắng

31
Aaro LindqvistThủ môn
0
Phút thi đấu
0
Phong độ

27
A. HagmanTiền vệ

22
E. RautiainenTiền vệ

35
R. SeppanenHậu vệ

29
Fabian CarlbergTiền vệ
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Kiffen Helsinki | 18 | 39 | 12 | 3 | 3 | 41/24 | +17 |
2 PEPO Lappeenranta | 18 | 37 | 11 | 4 | 3 | 36/23 | +13 |
3 Atlantis | 18 | 32 | 10 | 2 | 6 | 62/44 | +18 |
4 HIFK | 18 | 27 | 7 | 6 | 5 | 39/33 | +6 |
6 PPJ Akatemia | 18 | 23 | 5 | 8 | 5 | 33/31 | +2 |
Giải đấu đang tham gia
3 giải đấu
Danh hiệu đã đạt được
Xem thêmCác mùa giải trước












