Thống kê mùa giải 2026 - 2027
Trận đấu chính thức
9
Trận thi đấu
14
Bàn thắng
1.56 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
8
Bàn thua
0.89 bàn/Trận
11/1
Thẻ
1.33 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
2
Trận thi đấu
0
Bàn thắng

6
E. RousseauHậu vệ
180
Phút thi đấu
7.5
Phong độ

12
J. BrownTiền vệ
7.5

26
R. HowellTiền vệ
7.1

4
S. YoungHậu vệ
7

47
T. XiminesTiền vệ
6.9
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Racing United | 7 | 16 | 5 | 1 | 1 | 16/7 | +9 |
2 Waterhouse FC | 7 | 15 | 4 | 3 | 0 | 17/2 | +15 |
3 Tru-Juice FC | 7 | 14 | 4 | 2 | 1 | 15/3 | +12 |
4 Montego Bay Utd | 7 | 14 | 4 | 2 | 1 | 10/5 | +5 |
10 Portmore United | 4 | 6 | 1 | 3 | 0 | 6/3 | +3 |
Giải đấu đang tham gia
2 giải đấu
Danh hiệu đã đạt được
Xem thêmCác mùa giải trước
Sân vận động
Prison Oval
Ewarton, Jamaica
Sức chứa:
3,500















