Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
32
Trận thi đấu
48
Bàn thắng
1.5 bàn/Trận
4
Bàn thắng Pen
0.13 bàn/Trận
58
Bàn thua
1.81 bàn/Trận
79/3
Thẻ
2.56 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
21
Trận thi đấu
9
Bàn thắng

16
Diego GonzalezTiền vệ
1.696
Phút thi đấu
7
Phong độ

14
Titus WashingtonTiền đạo
6.7

10
O. WrightTiền đạo
6.7

8
M. AngeronpoonTiền vệ
6.6

9
A. CamaraTiền đạo
6.6
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Charlotte Independence | 32 | 66 | 20 | 6 | 6 | 74/46 | +28 |
2 Omaha | 32 | 62 | 19 | 5 | 8 | 54/34 | +20 |
3 Athletic Club Boise | 32 | 58 | 17 | 7 | 8 | 51/41 | +10 |
4 Forward Madison FC | 32 | 56 | 16 | 8 | 8 | 54/30 | +24 |
14 Portland Hearts of Pine | 33 | 34 | 8 | 10 | 15 | 49/60 | -11 |
Giải đấu đang tham gia
3 giải đấu
Các mùa giải trước












