Thống kê mùa giải 2025 - 2026
Trận đấu chính thức
22
Trận thi đấu
15
Bàn thắng
0.68 bàn/Trận
2
Bàn thắng Pen
0.09 bàn/Trận
66
Bàn thua
3 bàn/Trận
27/0
Thẻ
1.23 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Czarni Sosnowiec (nữ) | 22 | 56 | 18 | 2 | 2 | 68/18 | +50 |
2 Pogon Szczecin (nữ) | 22 | 51 | 16 | 3 | 3 | 60/18 | +42 |
3 GKS Katowice (nữ) | 22 | 48 | 15 | 3 | 4 | 51/26 | +25 |
4 GKS Gornik Leczna (nữ) | 22 | 47 | 15 | 2 | 5 | 49/20 | +29 |
12 Pogon Tczew (nữ) | 22 | 7 | 1 | 4 | 17 | 15/66 | -51 |
Giải đấu đang tham gia
2 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Unia Tczew Stadium
Tczew, Ba Lan
Sức chứa:
1,100












