Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
4
Trận thi đấu
10
Bàn thắng
2.5 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
10
Bàn thua
2.5 bàn/Trận
12/2
Thẻ
3.5 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
4
Trận thi đấu
1
Bàn thắng

21
D. MurilloTiền đạo
324
Phút thi đấu
7.4
Phong độ

13
E. RoseTiền đạo
7.4

31
É. DavisHậu vệ
7.1

19
A. QuinteroTiền đạo
7

14
A. KnightTiền vệ
6.8
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Plaza Amador | 16 | 31 | 9 | 4 | 3 | 28/16 | +12 |
2 Alianza FC (PAN) | 16 | 27 | 6 | 9 | 1 | 26/20 | +6 |
3 UMECIT | 16 | 25 | 6 | 7 | 3 | 28/20 | +8 |
4 Tauro FC | 16 | 21 | 5 | 6 | 5 | 22/19 | +3 |
5 CD Arabe Unido | 16 | 21 | 6 | 3 | 7 | 16/20 | -4 |
Giải đấu đang tham gia
1 giải đấu
Danh hiệu đã đạt được
Xem thêmCác mùa giải trước
Sân vận động
Estadio Maracana
Panama City, Panama
Sức chứa:
6,000
















