Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
29
Trận thi đấu
33
Bàn thắng
1.14 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
31
Bàn thua
1.07 bàn/Trận
91/6
Thẻ
3.34 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
4
Trận thi đấu
0
Bàn thắng

90
A. CollymoreTiền đạo
1
Phút thi đấu
0
Phong độ

-
G. HerbertTiền vệ

-
Alcides Rios Los DeTiền vệ

12
Kevin MosqueraThủ môn

4
D. BernalTiền vệ
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Plaza Amador | 16 | 31 | 9 | 4 | 3 | 28/16 | +12 |
2 Alianza FC (PAN) | 16 | 27 | 6 | 9 | 1 | 26/20 | +6 |
3 UMECIT | 16 | 25 | 6 | 7 | 3 | 28/20 | +8 |
4 Tauro FC | 16 | 21 | 5 | 6 | 5 | 22/19 | +3 |
5 CD Arabe Unido | 16 | 21 | 6 | 3 | 7 | 16/20 | -4 |
Giải đấu đang tham gia
7 giải đấu
Danh hiệu đã đạt được
Xem thêmCác mùa giải trước
Sân vận động
Estadio Armando Dely Valdes
Colon, Panama
Sức chứa:
4,000



















