Thống kê mùa giải 2017 - 2018
Trận đấu chính thức
34
Trận thi đấu
24
Bàn thắng
0.71 bàn/Trận
2
Bàn thắng Pen
0.06 bàn/Trận
43
Bàn thua
1.26 bàn/Trận
45/1
Thẻ
1.35 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Mamelodi Sundowns | 30 | 60 | 18 | 6 | 6 | 49/24 | +25 |
2 Orlando Pirates | 30 | 55 | 15 | 10 | 5 | 41/26 | +15 |
3 Kaizer Chiefs | 30 | 48 | 12 | 12 | 6 | 27/22 | +5 |
4 Durban City FC | 30 | 44 | 11 | 11 | 8 | 36/24 | +12 |
16 Platinum Stars | 30 | 24 | 5 | 9 | 16 | 21/38 | -17 |
Giải đấu đang tham gia
7 giải đấu
Danh hiệu đã đạt được
Xem thêmCác mùa giải trước
Sân vận động
Royal Bafokeng Stadium
Rustenburg, Nam Phi
Sức chứa:
42,000
















