Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
1
Trận thi đấu
1
Bàn thắng
1 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
2
Bàn thua
2 bàn/Trận
2/0
Thẻ
2 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Capital CF | 9 | 22 | 7 | 1 | 1 | 24/3 | +21 |
2 Ceilandia DF | 9 | 20 | 6 | 2 | 1 | 20/8 | +12 |
3 Gama | 9 | 20 | 6 | 2 | 1 | 17/5 | +12 |
4 Brasiliense | 9 | 19 | 6 | 1 | 2 | 15/6 | +9 |
9 Planaltina | 9 | 4 | 1 | 1 | 7 | 5/19 | -14 |
Giải đấu đang tham gia
2 giải đấu
Các mùa giải trước















