Thống kê mùa giải 2023
Trận đấu chính thức
1
Trận thi đấu
1
Bàn thắng
1 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
0
Bàn thua
0 bàn/Trận
0/0
Thẻ
0 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Slask Wroclaw Youth | 30 | 66 | 20 | 6 | 4 | 80/33 | +47 |
2 Lech Poznan Youth | 30 | 64 | 19 | 7 | 4 | 87/26 | +61 |
3 Pogon Szczecin Youth | 30 | 64 | 20 | 4 | 6 | 75/33 | +42 |
4 Arka Gdynia Youth | 30 | 61 | 18 | 7 | 5 | 62/26 | +36 |
12 Piast Gliwice Youth | 30 | 29 | 8 | 5 | 17 | 33/58 | -25 |
Giải đấu đang tham gia
3 giải đấu
Các mùa giải trước

















