Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
7
Trận thi đấu
9
Bàn thắng
1.29 bàn/Trận
2
Bàn thắng Pen
0.29 bàn/Trận
11
Bàn thua
1.57 bàn/Trận
13/0
Thẻ
1.86 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
3
Trận thi đấu
3
Bàn thắng

10
B. M. KristensenTiền đạo
265
Phút thi đấu
7.3
Phong độ

3
P. TabinasHậu vệ
6.8

11
R. SchneiderTiền vệ
6.7

12
A. AguinaldoHậu vệ
6.6

7
A. LeipoldTiền đạo
6.6
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Thái Lan | 3 | 6 | 2 | 0 | 1 | 7/2 | +5 |
2 Việt Nam | 3 | 6 | 2 | 0 | 1 | 5/4 | +1 |
3 Philippines | 3 | 4 | 1 | 1 | 1 | 4/4 | 0 |
4 Pakistan | 3 | 1 | 0 | 1 | 2 | 4/10 | -6 |
Giải đấu đang tham gia
2 giải đấu
Các mùa giải trước










