Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
3
Trận thi đấu
4
Bàn thắng
1.33 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
10
Bàn thua
3.33 bàn/Trận
4/0
Thẻ
1.33 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
3
Trận thi đấu
1
Bàn thắng

8
A. ArshadTiền đạo
243
Phút thi đấu
6.8
Phong độ

13
A. KhanTiền đạo
6.7

3
M. UllahHậu vệ
6.6

11
S. DostTiền đạo
6.3

19
A. UzairTiền vệ
6.2
Chấn thương/Treo giò
Cầu thủ
Tình trạng
Chi tiết

Rahis NabiTiền vệ
Viêm gân bánh chè
Cuối tháng 05/2026
Chấn thương
Có thể chấn thương
Treo giò
ĐTQG triệu tập
Khác
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Thái Lan | 3 | 6 | 2 | 0 | 1 | 7/2 | +5 |
2 Việt Nam | 3 | 6 | 2 | 0 | 1 | 5/4 | +1 |
3 Philippines | 3 | 4 | 1 | 1 | 1 | 4/4 | 0 |
4 Pakistan | 3 | 1 | 0 | 1 | 2 | 4/10 | -6 |
Giải đấu đang tham gia
1 giải đấu
Các mùa giải trước










