Thống kê mùa giải 2026 - 2027
Trận đấu chính thức
11
Trận thi đấu
14
Bàn thắng
1.27 bàn/Trận
4
Bàn thắng Pen
0.36 bàn/Trận
10
Bàn thua
0.91 bàn/Trận
14/0
Thẻ
1.27 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Zamalek SC | 20 | 43 | 13 | 4 | 3 | 32/13 | +19 |
2 Pyramids FC | 20 | 43 | 13 | 4 | 3 | 33/15 | +18 |
3 Al Ahly FC | 20 | 40 | 11 | 7 | 2 | 33/19 | +14 |
4 Ceramica Cleopatra FC | 20 | 38 | 11 | 5 | 4 | 29/16 | +13 |
20 Pharco | 20 | 15 | 2 | 9 | 9 | 8/22 | -14 |
Giải đấu đang tham gia
2 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Borg El Arab Stadium
Alexandria, Ai Cập
Sức chứa:
86,000
















