Thống kê mùa giải 2026 - 2027
Trận đấu chính thức
7
Trận thi đấu
6
Bàn thắng
0.86 bàn/Trận
1
Bàn thắng Pen
0.14 bàn/Trận
22
Bàn thua
3.14 bàn/Trận
13/1
Thẻ
2 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Cebrayil | 6 | 15 | 5 | 0 | 1 | 17/4 | +13 |
2 Shahdagh Qusar | 6 | 15 | 5 | 0 | 1 | 14/2 | +12 |
3 FK MOIK Baku | 6 | 13 | 4 | 1 | 1 | 12/4 | +8 |
4 Sabail FC | 6 | 11 | 3 | 2 | 1 | 8/5 | +3 |
9 PFK Zaqatala | 6 | 4 | 1 | 1 | 4 | 6/21 | -15 |
Giải đấu đang tham gia
2 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Zaqatala City Stadion
Zaqatala, Azerbaijan
Sức chứa:
3,500












