Thống kê mùa giải 2026 - 2027
Trận đấu chính thức
7
Trận thi đấu
23
Bàn thắng
3.29 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
3
Bàn thua
0.43 bàn/Trận
10/0
Thẻ
1.43 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Cebrayil | 6 | 15 | 5 | 0 | 1 | 17/4 | +13 |
2 Shahdagh Qusar | 6 | 15 | 5 | 0 | 1 | 14/2 | +12 |
3 FK MOIK Baku | 6 | 13 | 4 | 1 | 1 | 12/4 | +8 |
4 Sabail FC | 6 | 11 | 3 | 2 | 1 | 8/5 | +3 |
5 Karvan Evlakh | 6 | 10 | 3 | 1 | 2 | 10/7 | +3 |
Giải đấu đang tham gia
2 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Shovkat Ordukhanov Stadium
Qusar, Azerbaijan
Sức chứa:
5,000













