Thống kê mùa giải 2024 - 2025
Trận đấu chính thức
29
Trận thi đấu
21
Bàn thắng
0.72 bàn/Trận
4
Bàn thắng Pen
0.14 bàn/Trận
60
Bàn thua
2.07 bàn/Trận
30/4
Thẻ
1.17 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Krasava ENY Ypsonas FC | 15 | 35 | 11 | 2 | 2 | 24/8 | +16 |
2 Digenis Morphou | 15 | 31 | 10 | 1 | 4 | 24/19 | +5 |
3 Akritas Chloraka | 15 | 27 | 8 | 3 | 4 | 24/14 | +10 |
4 Olympiakos Nicosia FC | 15 | 26 | 7 | 5 | 3 | 22/8 | +14 |
16 Peyia 2014 | 15 | 9 | 2 | 3 | 10 | 10/25 | -15 |
Giải đấu đang tham gia
2 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Peyia Municipal Stadium
Pegeia, Síp
Sức chứa:
3,828









