Thống kê mùa giải 2026 - 2027
Trận đấu chính thức
6
Trận thi đấu
6
Bàn thắng
1 bàn/Trận
2
Bàn thắng Pen
0.33 bàn/Trận
8
Bàn thua
1.33 bàn/Trận
21/0
Thẻ
3.5 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Enosis Neon Paralimniou | 5 | 13 | 4 | 1 | 0 | 8/2 | +6 |
2 Ethnikos Achnas FC | 5 | 12 | 4 | 0 | 1 | 15/4 | +11 |
3 PAEEK | 5 | 12 | 4 | 0 | 1 | 12/6 | +6 |
4 Doxa Katokopias | 5 | 11 | 3 | 2 | 0 | 13/8 | +5 |
9 Akritas Chloraka | 5 | 5 | 1 | 2 | 2 | 4/5 | -1 |
Giải đấu đang tham gia
2 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Dimotiko Chlorakas
Chlorakas, Síp
Sức chứa:
3,500














