Thống kê mùa giải 2024 - 2025
Trận đấu chính thức
22
Trận thi đấu
31
Bàn thắng
1.41 bàn/Trận
8
Bàn thắng Pen
0.36 bàn/Trận
38
Bàn thua
1.73 bàn/Trận
45/3
Thẻ
2.18 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
9
Trận thi đấu
0
Bàn thắng

6
Lintang Satrio-
87
Phút thi đấu
0
Phong độ

14
C. YudhaTiền vệ

14
Vengko ArmedyaTiền đạo

20
M JanuarHậu vệ

28
Jufanov Gumanti
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Persiraja Banda Aceh | 16 | 34 | 10 | 4 | 2 | 33/17 | +16 |
2 PSKC Cimahi | 16 | 27 | 8 | 3 | 5 | 19/15 | +4 |
3 PSPS Riau | 16 | 27 | 7 | 6 | 3 | 27/19 | +8 |
4 PSMS Medan | 16 | 26 | 7 | 5 | 4 | 23/13 | +10 |
6 Persikota Tangerang | 16 | 20 | 6 | 2 | 8 | 23/24 | -1 |
Giải đấu đang tham gia
1 giải đấu
Các mùa giải trước















