Thống kê mùa giải 2024 - 2025
Trận đấu chính thức
22
Trận thi đấu
27
Bàn thắng
1.23 bàn/Trận
3
Bàn thắng Pen
0.14 bàn/Trận
25
Bàn thua
1.14 bàn/Trận
66/6
Thẻ
3.27 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
15
Trận thi đấu
1
Bàn thắng

4
Agus Wiantara-
718
Phút thi đấu
0
Phong độ

28
D. DiazTiền vệ

9
RudiyanaTiền đạo

8
A. CahyaTiền vệ

6
M. CingiTiền vệ
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Persiraja Banda Aceh | 16 | 34 | 10 | 4 | 2 | 33/17 | +16 |
2 PSKC Cimahi | 16 | 27 | 8 | 3 | 5 | 19/15 | +4 |
3 PSPS Riau | 16 | 27 | 7 | 6 | 3 | 27/19 | +8 |
4 PSMS Medan | 16 | 26 | 7 | 5 | 4 | 23/13 | +10 |
5 FC Bekasi City | 16 | 25 | 7 | 4 | 5 | 23/18 | +5 |
Giải đấu đang tham gia
2 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Siliwangi Stadium
Bandung, Indonesia
Sức chứa:
15,000









