Thống kê mùa giải 2024 - 2025
Trận đấu chính thức
22
Trận thi đấu
23
Bàn thắng
1.05 bàn/Trận
4
Bàn thắng Pen
0.18 bàn/Trận
64
Bàn thua
2.91 bàn/Trận
43/1
Thẻ
2 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
3
Trận thi đấu
0
Bàn thắng

23
Putu Yogi Dipa-
46
Phút thi đấu
0
Phong độ

19
Ramdani TawainellaTiền đạo

77
Delan M Selang I

14
Fillah Rohmatuloh

3
A. SokolHậu vệ
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Persiraja Banda Aceh | 16 | 34 | 10 | 4 | 2 | 33/17 | +16 |
2 PSKC Cimahi | 16 | 27 | 8 | 3 | 5 | 19/15 | +4 |
3 PSPS Riau | 16 | 27 | 7 | 6 | 3 | 27/19 | +8 |
4 PSMS Medan | 16 | 26 | 7 | 5 | 4 | 23/13 | +10 |
9 Persikabo 1973 | 16 | 5 | 1 | 2 | 13 | 15/47 | -32 |
Giải đấu đang tham gia
6 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Pakansari Stadium
Bogor Regency, Indonesia
Sức chứa:
30,000













