Thống kê mùa giải 2018
Trận đấu chính thức
22
Trận thi đấu
23
Bàn thắng
1.05 bàn/Trận
2
Bàn thắng Pen
0.09 bàn/Trận
33
Bàn thua
1.5 bàn/Trận
34/0
Thẻ
1.55 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Semen Padang | 22 | 39 | 12 | 3 | 7 | 29/22 | +7 |
2 Persiraja Banda Aceh | 22 | 35 | 10 | 5 | 7 | 43/28 | +15 |
3 Persita Tangerang | 22 | 35 | 10 | 5 | 7 | 32/22 | +10 |
4 Persis Solo FC | 22 | 35 | 10 | 5 | 7 | 25/16 | +9 |
10 Persika Karawang | 22 | 24 | 6 | 6 | 10 | 23/33 | -10 |
Giải đấu đang tham gia
2 giải đấu
Các mùa giải trước













