Thống kê mùa giải 2020
Trận đấu chính thức
1
Trận thi đấu
0
Bàn thắng
0 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
4
Bàn thua
4 bàn/Trận
3/0
Thẻ
3 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Semen Padang | 22 | 39 | 12 | 3 | 7 | 29/22 | +7 |
2 Persiraja Banda Aceh | 22 | 35 | 10 | 5 | 7 | 43/28 | +15 |
3 Persita Tangerang | 22 | 35 | 10 | 5 | 7 | 32/22 | +10 |
4 Persis Solo FC | 22 | 35 | 10 | 5 | 7 | 25/16 | +9 |
12 Persik Kendal | 22 | 22 | 6 | 4 | 12 | 18/24 | -6 |
Giải đấu đang tham gia
3 giải đấu
Các mùa giải trước















