Thống kê mùa giải 2019
Trận đấu chính thức
22
Trận thi đấu
24
Bàn thắng
1.09 bàn/Trận
1
Bàn thắng Pen
0.05 bàn/Trận
37
Bàn thua
1.68 bàn/Trận
49/2
Thẻ
2.32 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Persiraja Banda Aceh | 22 | 42 | 14 | 0 | 8 | 35/24 | +11 |
2 Persita Tangerang | 22 | 42 | 12 | 6 | 4 | 35/16 | +19 |
3 Sriwijaya FC | 22 | 40 | 12 | 4 | 6 | 26/17 | +9 |
4 PSMS Medan | 22 | 37 | 11 | 4 | 7 | 27/23 | +4 |
10 Persibat Batang | 22 | 25 | 7 | 4 | 11 | 24/37 | -13 |
Giải đấu đang tham gia
3 giải đấu
Các mùa giải trước














