Thống kê mùa giải 2026 - 2027
Trận đấu chính thức
7
Trận thi đấu
13
Bàn thắng
1.86 bàn/Trận
1
Bàn thắng Pen
0.14 bàn/Trận
10
Bàn thua
1.43 bàn/Trận
16/2
Thẻ
2.57 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
5
Trận thi đấu
2
Bàn thắng

27
A. SubhiTiền đạo
355
Phút thi đấu
0
Phong độ

11
Kadir ToyoTiền đạo

78
Wahyu PoruTiền đạo

6
Tegar PangestuTiền vệ

99
Fajar FirdausTiền đạo
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 PSPS Riau | 6 | 18 | 6 | 0 | 0 | 14/6 | +8 |
2 PSMS Medan | 7 | 14 | 4 | 2 | 1 | 17/6 | +11 |
3 Persikad Depok | 7 | 12 | 4 | 0 | 3 | 11/13 | -2 |
4 Sumsel United | 7 | 10 | 3 | 2 | 2 | 13/10 | +3 |
5 PSIS Semarang | 7 | 10 | 3 | 2 | 2 | 9/7 | +2 |
Giải đấu đang tham gia
1 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Gelora Sriwijaya
Palembang, Indonesia
Sức chứa:
40,000













