Thống kê mùa giải 2019
Trận đấu chính thức
20
Trận thi đấu
17
Bàn thắng
0.85 bàn/Trận
3
Bàn thắng Pen
0.15 bàn/Trận
27
Bàn thua
1.35 bàn/Trận
31/1
Thẻ
1.6 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Persatuan sepak bola Indonesia Kediri | 20 | 33 | 9 | 6 | 5 | 26/15 | +11 |
2 Persewar Waropen | 20 | 31 | 9 | 4 | 7 | 22/18 | +4 |
3 Martapura FC | 20 | 31 | 8 | 7 | 5 | 18/18 | 0 |
4 Persis Solo FC | 20 | 30 | 8 | 6 | 6 | 18/16 | +2 |
11 Persatu Tuban | 20 | 21 | 6 | 3 | 11 | 17/27 | -10 |
Giải đấu đang tham gia
2 giải đấu
Các mùa giải trước













