Thống kê mùa giải 2023 - 2024
Trận đấu chính thức
17
Trận thi đấu
21
Bàn thắng
1.24 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
54
Bàn thua
3.18 bàn/Trận
9/3
Thẻ
0.71 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 FK Kaluga | 17 | 39 | 12 | 3 | 2 | 50/6 | +44 |
2 FK Sakhalinets | 17 | 36 | 11 | 3 | 3 | 38/21 | +17 |
3 FK Spartak Tambov | 17 | 33 | 10 | 3 | 4 | 26/22 | +4 |
4 Dinamo Vladivostok | 17 | 30 | 10 | 0 | 7 | 30/21 | +9 |
18 Peresvet Domodedovo | 17 | 7 | 2 | 1 | 14 | 21/54 | -33 |
Giải đấu đang tham gia
3 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Avangard Stadium (Domodedovo)
Domodedovo, Nga
Sức chứa:
5,544










