Phong độ gần đây
Thống kê mùa giải 2022
Trận đấu chính thức
11
Trận thi đấu
5
Bàn thắng
0.45 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
27
Bàn thua
2.45 bàn/Trận
2/0
Thẻ
0.18 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Princesa do Solimoes | 11 | 25 | 7 | 4 | 0 | 27/5 | +22 |
2 Nacional(AM) | 11 | 23 | 7 | 2 | 2 | 21/5 | +16 |
3 Manaus (AM) | 11 | 22 | 6 | 4 | 1 | 27/9 | +18 |
4 Fast Clube AM | 11 | 20 | 5 | 5 | 1 | 18/7 | +11 |
11 Penarol AM | 11 | 5 | 1 | 2 | 8 | 5/27 | -22 |
Giải đấu đang tham gia
4 giải đấu
Các mùa giải trước













