Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
19
Trận thi đấu
24
Bàn thắng
1.26 bàn/Trận
4
Bàn thắng Pen
0.21 bàn/Trận
18
Bàn thua
0.95 bàn/Trận
52/2
Thẻ
2.84 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Sao Bernardo | 15 | 28 | 8 | 4 | 3 | 19/12 | +7 |
2 Sao Caetano | 15 | 27 | 8 | 3 | 4 | 27/18 | +9 |
3 Portuguesa Desportos | 15 | 27 | 8 | 3 | 4 | 14/8 | +6 |
4 Sao Bento | 15 | 27 | 8 | 3 | 4 | 22/18 | +4 |
16 Penapolense | 15 | 12 | 3 | 3 | 9 | 15/21 | -6 |
Giải đấu đang tham gia
5 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Estadio Municipal Tenente Carriço
Penapolis, Brazil
Sức chứa:
5,836














