Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
35
Trận thi đấu
49
Bàn thắng
1.4 bàn/Trận
3
Bàn thắng Pen
0.09 bàn/Trận
39
Bàn thua
1.11 bàn/Trận
74/2
Thẻ
2.17 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
1
Trận thi đấu
0
Bàn thắng

32
R. AndradeTiền vệ
42
Phút thi đấu
7
Phong độ

26
E. SilvaAlbuquerqueTiền vệ
7

1
A. AlvesThủ môn
7

2
R. FerreiraHậu vệ
6.8

11
P. VitorTiền đạo
6.5
Chấn thương/Treo giò
Cầu thủ
Tình trạng
Chi tiết

32.Rodrigo AndradeTiền vệ
Viêm gân bánh chè
Cuối tháng 03/2026

Salustiano MatheusHậu vệ
Viêm gân bánh chè
Giữa tháng 04/2026
Chấn thương
Có thể chấn thương
Treo giò
ĐTQG triệu tập
Khác
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Novorizontino | 35 | 64 | 18 | 10 | 7 | 62/30 | +32 |
2 Esporte Clube Juventude | 35 | 64 | 18 | 10 | 7 | 45/23 | +22 |
3 Vila Nova | 35 | 62 | 18 | 8 | 9 | 50/36 | +14 |
4 Fortaleza | 35 | 61 | 16 | 13 | 6 | 43/31 | +12 |
11 Sao Bernardo | 35 | 49 | 13 | 10 | 12 | 49/39 | +10 |
Giải đấu đang tham gia
8 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Estadio Primeiro de Maio
San Bernado do Campo, Brazil
Sức chứa:
28,000



















