Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
28
Trận thi đấu
34
Bàn thắng
1.21 bàn/Trận
4
Bàn thắng Pen
0.14 bàn/Trận
36
Bàn thua
1.29 bàn/Trận
88/7
Thẻ
3.39 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Nacional Montevideo | 17 | 34 | 9 | 7 | 1 | 32/16 | +16 |
2 Rocha | 17 | 33 | 10 | 3 | 4 | 37/25 | +12 |
3 CA Penarol | 17 | 28 | 7 | 7 | 3 | 24/23 | +1 |
4 Danubio FC | 17 | 27 | 8 | 3 | 6 | 34/25 | +9 |
18 Paysandu FC | 17 | 8 | 1 | 5 | 11 | 18/39 | -21 |
Giải đấu đang tham gia
4 giải đấu
Các mùa giải trước


















