Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
4
Trận thi đấu
10
Bàn thắng
2.5 bàn/Trận
1
Bàn thắng Pen
0.25 bàn/Trận
5
Bàn thua
1.25 bàn/Trận
9/0
Thẻ
2.25 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Racing Club Mon | 15 | 31 | 9 | 4 | 2 | 23/14 | +9 |
2 Deportivo Maldonado | 15 | 29 | 9 | 2 | 4 | 24/16 | +8 |
3 Albion FC | 15 | 28 | 8 | 4 | 3 | 26/16 | +10 |
4 CA Penarol | 15 | 27 | 8 | 3 | 4 | 23/16 | +7 |
11 Danubio FC | 15 | 18 | 4 | 6 | 5 | 17/21 | -4 |
Giải đấu đang tham gia
1 giải đấu
Danh hiệu đã đạt được
Xem thêmCác mùa giải trước
Sân vận động
Gardens of the Hippodrome
Montevideo, Uruguay
Sức chứa:
18,000
















