Thống kê mùa giải 2024
Trận đấu chính thức
3
Trận thi đấu
1
Bàn thắng
0.33 bàn/Trận
1
Bàn thắng Pen
0.33 bàn/Trận
8
Bàn thua
2.67 bàn/Trận
6/2
Thẻ
2.67 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Cuiaba (MT) Youth | 3 | 7 | 2 | 1 | 0 | 6/1 | +5 |
2 Taubate Youth | 3 | 5 | 1 | 2 | 0 | 3/2 | +1 |
3 Inter de Limeira Youth | 3 | 4 | 1 | 1 | 1 | 6/5 | +1 |
4 Patriotas PR Youth | 3 | 0 | 0 | 0 | 3 | 1/8 | -7 |
Giải đấu đang tham gia
1 giải đấu











