Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
3
Trận thi đấu
3
Bàn thắng
1 bàn/Trận
2
Bàn thắng Pen
0.67 bàn/Trận
7
Bàn thua
2.33 bàn/Trận
10/0
Thẻ
3.33 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Botafogo RJ Youth | 3 | 9 | 3 | 0 | 0 | 7/0 | +7 |
2 Aguia de Maraba U20 | 3 | 6 | 2 | 0 | 1 | 3/2 | +1 |
3 Taubate Youth | 3 | 3 | 1 | 0 | 2 | 3/7 | -4 |
4 Estrela de Marco U20 | 3 | 0 | 0 | 0 | 3 | 0/4 | -4 |
Giải đấu đang tham gia
2 giải đấu
Các mùa giải trước














