Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
12
Trận thi đấu
13
Bàn thắng
1.08 bàn/Trận
2
Bàn thắng Pen
0.17 bàn/Trận
16
Bàn thua
1.33 bàn/Trận
33/0
Thẻ
2.75 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Iguatu CE | 10 | 20 | 5 | 5 | 0 | 14/7 | +7 |
2 Maracana CE | 10 | 19 | 5 | 4 | 1 | 12/6 | +6 |
3 Parnahyba PI | 10 | 14 | 4 | 2 | 4 | 11/13 | -2 |
4 Sampaio Correa | 10 | 13 | 3 | 4 | 3 | 12/6 | +6 |
5 Moto Club Sao Luis MA | 10 | 9 | 2 | 3 | 5 | 8/15 | -7 |
Giải đấu đang tham gia
6 giải đấu
Các mùa giải trước














