Thống kê mùa giải 2024 - 2025
Trận đấu chính thức
20
Trận thi đấu
15
Bàn thắng
0.75 bàn/Trận
1
Bàn thắng Pen
0.05 bàn/Trận
65
Bàn thua
3.25 bàn/Trận
26/0
Thẻ
1.3 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
18
Trận thi đấu
1
Bàn thắng

13
A. Matejkova-
1.257
Phút thi đấu
0
Phong độ

11
B. NinczovaTiền đạo

16
K. Holcova

19
Barbora Smejkalova

6
T. Proskova
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Sparta Praha (nữ) | 14 | 40 | 13 | 1 | 0 | 87/8 | +79 |
2 Slavia Praha (nữ) | 14 | 37 | 12 | 1 | 1 | 55/14 | +41 |
3 Slovacko (nữ) | 14 | 27 | 9 | 0 | 5 | 42/15 | +27 |
4 Slovan Liberec (nữ) | 14 | 25 | 8 | 1 | 5 | 30/25 | +5 |
7 Pardubice (nữ) | 14 | 7 | 1 | 4 | 9 | 9/49 | -40 |
Giải đấu đang tham gia
3 giải đấu
Các mùa giải trước

















