Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
1
Trận thi đấu
4
Bàn thắng
4 bàn/Trận
1
Bàn thắng Pen
1 bàn/Trận
1
Bàn thua
1 bàn/Trận
5/0
Thẻ
5 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Coritiba SAF - PR | 11 | 27 | 8 | 3 | 0 | 23/4 | +19 |
2 Londrina PR | 11 | 23 | 7 | 2 | 2 | 25/8 | +17 |
3 Parana PR | 11 | 20 | 5 | 5 | 1 | 15/8 | +7 |
4 J. Malucelli | 11 | 17 | 5 | 2 | 4 | 14/13 | +1 |
7 Paranavai | 11 | 13 | 3 | 4 | 4 | 12/18 | -6 |
Giải đấu đang tham gia
4 giải đấu
Các mùa giải trước
















